dây cáp điện cadisun
g7vina01@gmail.com
Hotline: 0917 286 996
TRUNG TÂM PHÂN PHỐI DÂY CÁP ĐIỆN CADISUN

Catalogue dây cáp điện cadisun

Catalogue dây cáp điện cadisun mới nhất 2019. Cập nhật thông số kỹ thuật mới nhất cáp trung thế cadisun,cáp cao su cadisun

Catalogue dây cáp điện cadisun
Nhà phân phối G7 Vina
Bảng giá dây cáp điện cadisun Bảng giá dây điện cadisun Bảng giá cáp điện cadisun Bảng giá cáp trung thế cadisun Bảng giá cáp chống cháy cadisun Bảng giá cáp nhôm cadisun Cập nhật mức chiết khấu cadisun mới nhất tháng 9 2019
Catalogue dây cáp điện cadisun.
Dây cáp điện cadisun SX theo tiêu chuẩn IEC và TCVN. Các thông số kỹ thuật dây cáp điện cadisun đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn lắp đặt điện cho các dự án, công trình.
Click download Catalogue dây cáp điện cadisun
Catalog cáp điện cadisun thông dụng
Tên Số sợi ĐK sợi Chiều dày cách điện điện trở 1 chiều khối lượng Đóng gói
  No mm mm Ω/km kg/m m/lô
CXV 240 37 cp 1.7 0.00754 2.3904 1000
CXV 300 37 cp 1.8 0.0601 2.9694 1000
CF 10 7 3.57   1.8197 0.0894 8000
CF 70 7 cp   0.2723 0.6158 4000
CXV 2x4 7 0.84 0.7 4.61 0.1785 200
CXV 2x6 7 1.03 0.7 3.08 0.2327 3000
CXV 2x10 7 cp 0.7 1.83 0.3215 2000
CXV 2x16 7 cp 0.7 1.15 0.4573 2000
CXV 2x25 7 cp 0.9 0.727 0.6756 2000
CXV 4x16 7 cp 0.7 1.15 0.7930 1000
CXV 4x25 7 cp 0.9 0.727 1.1916 1000
CXV 4x35 7 cp 0.9 0.524 1.6111 1000
CXV 4x50 7 cp 1.0 0.387 2.2008 1000
Catalog dây điện cadisun
Tên Số sợi ĐK sợi Chiều dày cách điện điện trở 1 chiều khối lượng Đóng gói
  No mm mm Ω/km kg/c m/lô
VCSF 1x0.75 30 0.177 0.6 26 2.5 200
VCSF 1x1.0 30 0.20 0.6 19.5 3.0 200
VCSF 1x1.5 30 0.24 0.7 13.3 4.3 200
VCSF 1x2.5 50 0.24 0.8 7.98 6.7 200
VCSF 1x4.0 52 0.3 0.8 4.95 10 200
VCSF 1x6.0 80 0.3 0.8 3.3 14.3 200
VCSF 1x10 140 0.3 1.0 1.91 24.6 200
 
Catalogue cáp trung thế cadisun
Catalogue cáp điều khiển cadisun
Catalogue cáp chống cháy cadisun
Catalog cáp cao su cadisun

Bình luận (Sử dụng tài khoản facebook):