dây cáp điện cadisun
Hotline: 0917 286 996
cadisunhd@gmail.com
TRUNG TÂM PHÂN PHỐI DÂY CÁP ĐIỆN CADISUN

Bảng giá cáp điện cadisun

Bảng giá cáp điện cadisun mới nhất 2020 - File Excel. Bảng giá mới nhất nhà máy cadisun chưa bao gồm chiết khấu từ 35-38% cho đại lý

Mục Lục
  1. BẢNG GIÁ CÁP ĐIỆN CADISUN
  2. BẢNG GIÁ CÁP TREO CADISUN
  3. Giá cáp tiếp địa đồng đơn bọc PVC
  4. Giá cáp treo một lõi bọc XLPE/PVC
  5. Giá cáp treo 2 lõi bọc XLPE/PVC
  6. Giá cáp treo 3 lõi bọc XLPE/PVC
  7. Giá cáp treo 4 lõi bọc XLPE/PVC, trung tính giảm
  8. Giá cáp treo 4 lõi bọc XLPE/PVC
  9. BẢNG GIÁ CÁP NGẦM CADISUN
  10. Giá cáp ngầm 1 lõi băng nhôm DATA bọc XLPE/PVC
  11. Giá cáp ngầm 2 lõi băng thép DSTA bọc XLPE/PVC
  12. Giá cáp ngầm 3 lõi băng thép DSTA bọc XLPE/PVC
  13. Giá cáp ngầm 4 lõi băng thép DSTA bọc XLPE/PVC, trung tính giảm
  14. Giá cáp ngầm 4 lõi băng thép DSTA bọc XLPE/PVC
Bảng giá cáp điện cadisun
Nhà phân phối G7 Vina
Bảng giá dây cáp điện cadisun Bảng giá dây điện cadisun Bảng giá cáp trung thế cadisun Bảng giá cáp chống cháy cadisun Bảng giá cáp nhôm cadisun Catalogue dây cáp điện cadisun
Bảng giá cáp điện cadisun các loại thông dụng

Click Download Full bảng giá cáp điện cadisun mới nhất

BẢNG GIÁ CÁP ĐIỆN CADISUN

Cáp treo cadisun bọc 1 lớp PVC; 2 lớp PVC/PVC; 2 lớp XLPE/PVC lõi bện nén cấp 2
Tiết diện cáp trên 10mm2 bện ép compact
Cáp điện cadisun đủ các dòng sản phẩm: cáp hạ thế, cáp chống cháy,cáp trung thế,cáp điều khiển

BẢNG GIÁ CÁP TREO CADISUN

Giá cáp tiếp địa đồng đơn bọc PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x10: 42857
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x16 : 65339
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x25 : 101249
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x35 : 139736
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x50: 191082
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x70 : 272320
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x95 : 377972

Giá cáp treo một lõi bọc XLPE/PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x16: 68115
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x25: 104331
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x35: 143274
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x50: 194665
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x70: 276831
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x95: 382662
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x120: 480420
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x150: 596492
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x185: 741940
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x240: 975480
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x300: 1218426
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x400: 1578026
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x500: 1996549

Giá cáp treo 2 lõi bọc XLPE/PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x1.5: 19734
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x2.5: 28926
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x4: 43266
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x6: 61811
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x10: 94688
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x16: 143175
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x25: 219498

Giá cáp treo 3 lõi bọc XLPE/PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x1.5: 29061
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x2.5: 41879
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x4: 63084
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x6: 88554
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x10: 137969
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x16: 208262
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x25: 321946
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x35: 439443
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x50: 596826

Giá cáp treo 4 lõi bọc XLPE/PVC, trung tính giảm

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x2.5+1x1.5: 49644
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x4+1x2.5: 75252
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x6+1x4: 106931
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x10+1x6: 164090
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x16+1x10: 252658
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x25+1x16: 387418
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x35+1x16: 504485
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x35+1x25: 542792
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x50+1x25: 700247
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x50+1x35: 739538
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x70+1x35: 990677
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x70+1x50: 1042546
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x95+1x50: 1351974
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x95+1x70: 1436112
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x120+1x70: 1732671
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x120+1x95: 1838673
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x150+1x70: 2081168
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x150+1x95: 2187054
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x150+1x120: 2286605

Giá cáp treo 4 lõi bọc XLPE/PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x1.5: 36383
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x2.5: 53994
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x4: 81358
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x6: 115384
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x10: 180668
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x16: 274088
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x25: 424883
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x35: 581905
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x50: 791313
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x70: 1127955
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x95: 1542873
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x120: 1936671
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x150: 2405258
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x185: 2991470
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x240: 3930478

BẢNG GIÁ CÁP NGẦM CADISUN

Cáp ngầm cadisun một lõi bọc lớp băng nhôm DATA kết cấu đầy đủ: Cu/XLPE/PVC/DATA
Cáp ngầm cadisun một lõi bọc lớp băng thép DSTA kết cấu đầy đủ: Cu/XLPE/PVC/DSTA

Giá cáp ngầm 1 lõi băng nhôm DATA bọc XLPE/PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x50: 221289
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x70: 307469
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x95: 413469
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x120: 513575
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x150: 632245
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x185: 779970
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x240: 1018557

Giá cáp ngầm 2 lõi băng thép DSTA bọc XLPE/PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x1.5: 31361
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x2.5: 41640
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x4: 56965
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x6: 75274
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x10: 109732
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x16: 160672

Giá cáp ngầm 3 lõi băng thép DSTA bọc XLPE/PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x10: 153351
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x16: 227705
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x25: 341367
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x35: 461432
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x50: 622490

Giá cáp ngầm 4 lõi băng thép DSTA bọc XLPE/PVC, trung tính giảm

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x2.5+1x1.5: 62969
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x4.0+1x2.5: 89786
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x6.0+1x4.0: 121762
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x10+1x6.0: 180574
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x16+1x10: 271409
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x25+1x16: 407856
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x35+1x16: 527153
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x35+1x25: 567351
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x50+1x25: 725844
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x50+1x35: 768858
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x70+1x35: 1049100
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x70+1x50: 1102546
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x95+1x50: 1415936
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x95+1x70: 1500943
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x120+1x70: 1804890
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x120+1x95: 1914186
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x150+1x70: 2163947
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x150+1x95: 2273057
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x150+1x120: 2372517

Giá cáp ngầm 4 lõi băng thép DSTA bọc XLPE/PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x1.5: 49336
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x2.5: 67943
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x4.0: 95752
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x6.0: 130773
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x10: 197689
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x16: 296112
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x25: 446573
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x35: 607113
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x50: 821582
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x70: 1188550
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x95: 1609440
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x120: 2013303
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x150: 2492021
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x185: 3090554
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x240: 4041617
Giá cáp điện cadisun đã bao gồm VAT, chưa bao gồm mức chiết khấu cho đại lý. Quý khách có thể gửi danh mục vật tư vào email: g7vina01@gmail.com hoặc để nhận được báo giá tốt nhất

Gọi điện hotline: 0962 125 389 . Mr. Lâm để được tư vấn về chính sách đại lý phân phối. Hoặc click xem chính sách đại lý cáp cáp điện cadisun

Click xem quy trình đặt hàng cáp cáp điện cadisun

 

Bình luận (Sử dụng tài khoản facebook):